xoành xoạch
Định nghĩa
- Phó từ:
- Liên tục, không ngừng: "xoành xoạch" chỉ hành động, sự việc diễn ra một cách liên tục, lặp đi lặp lại, không có khoảng dừng.
- Thay đổi thường xuyên: Trong một số ngữ cảnh, "xoành xoạch" còn mang nghĩa thay đổi luôn phiên, không cố định.
Ví dụ sử dụng
Hành động liên tục:
- Cậu bé cứ chạy xoành xoạch suốt cả buổi chiều. (Cậu bé chạy không ngừng trong suốt buổi chiều.)
- Máy móc hoạt động xoành xoạch không nghỉ. (Máy móc vận hành liên tục không có lúc ngừng.)
Thay đổi thường xuyên:
- Chương trình thay đổi xoành xoạch khiến khán giả khó theo dõi. (Chương trình thay đổi liên tục làm khán giả khó nắm bắt.)
- Thời tiết thay đổi xoành xoạch trong mùa này. (Thời tiết biến đổi không ngừng trong mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói xoành xoạch": nói liên tục, không ngừng, thường mang sắc thái khó chịu.
- Bà ấy nói xoành xoạch cả buổi sáng, chẳng ai chen vào được. (Bà ấy nói không ngừng cả buổi sáng, không ai có thể xen lời.)
"làm xoành xoạch": làm việc gì đó liên tục, không nghỉ.
- Anh ta làm xoành xoạch từ sáng đến tối, không có thời gian nghỉ ngơi. (Anh ta làm việc không ngừng từ sáng đến tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Xoành xoạch (phó từ): dạng láy âm, không có biến thể khác.
- Xoay xoành: (ít dùng) mang nghĩa tương tự, nhưng thường chỉ sự quay vòng liên tục.
- Cái quạt quay xoay xoành suốt đêm. (Cái quạt quay liên tục suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Liên tục: không gián đoạn.
- Không ngừng: không có điểm dừng.
- Luôn phiên: thay đổi thường xuyên (mang sắc thái gần với nghĩa thay đổi của "xoành xoạch").
Thành ngữ liên quan
- Xoành xoạch như chong chóng: so sánh với hành động quay liên tục của chong chóng, nhấn mạnh sự thay đổi hoặc chuyển động không ngừng.
- Công việc của anh ấy thay đổi xoành xoạch như chong chóng, chẳng biết đâu mà lần. (Công việc của anh ấy thay đổi liên tục, không có sự ổn định.)